phiền não

Học thuật
Thân thiện
phiền não

Một người đàn ông ngồi cúi đầu, vẻ mặt phiền não.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tâm trạng buồn khổ, lo lắng, bất an sâu sắc trong lòng: "phiền não" chỉ trạng thái tinh thần nặng nề, đau khổ do những suy nghĩ, lo âu, hoặc những điều không vừa ý gây ra.
    • (Trong Phật giáo) Chỉ các trạng thái tâm lý tiêu cực làm mờ tâm trí, ngăn cản sự giác ngộ: Như tham, sân, si, mạn, nghi...
  2. Tính từ:

    • tâm trạng buồn khổ, ray rứt: Dùng để miêu tả trạng thái của một người đang rất buồn phiền, khổ sở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy đang chất chứa nhiều phiền não trong lòng. (Anh ấy đang nhiều nỗi buồn khổ trong lòng.)
    • Theo giáo lý nhà Phật, con người cần buông bỏ phiền não để tìm thấy an lạc. (Theo giáo lý nhà Phật, con người cần buông bỏ những điều làm khổ tâm để tìm thấy sự bình an.)
  • Tính từ:

    • Gương mặt ấy trông rất phiền não. (Gương mặt ấy trông rất buồn khổ.)
    • Sau cuộc tranh cãi, anh ta ngồi im lặng với vẻ phiền não. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta ngồi im lặng với vẻ mặt đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dứt trừ phiền não": (Thường dùng trong văn chương, tôn giáo) Loại bỏ, chấm dứt những nỗi khổ tâm.

    • Tu tập để dứt trừ phiền não, đạt đến cảnh giới thanh tịnh. (Tu tập để loại bỏ khổ đau trong tâm, đạt đến cảnh giới trong sạch.)
  • "Phiền não chướng": (Thuật ngữ Phật giáo) Chỉ những phiền não trở thành chướng ngại, ngăn cản con đường tu hành giải thoát.

    • Vượt qua phiền não chướng một bước tiến quan trọng trên đường tu. (Vượt qua những rào cản của khổ đau tinh thần một bước tiến quan trọng trên đường tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Phiền muộn (tính từ): Buồn rầu, lo lắng. (Nhấn mạnh sự ủ rũ, lo nghĩ).

    • Anh ấy sống trong cảnh cô đơn, phiền muộn. (Anh ấy sống trong cảnh cô đơn, buồn rầu.)
  • Phiền phức (tính từ): Rắc rối, gây khó chịu. (Nhấn mạnh sự rắc rối, bất tiện, khác với nỗi đau tinh thần của "phiền não").

    • Thủ tục hành chính quá phiền phức. (Thủ tục hành chính quá rắc rối.)
  • Ưu phiền (danh từ/tính từ): Nỗi buồn phiền, sầu muộn. (Từ Hán Việt, trang trọng hơn).

    • Nét mặt ông ấy lộ vẻ ưu phiền. (Nét mặt ông ấy lộ vẻ sầu muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Buồn khổ: Buồn đau khổ.
  • Sầu não: (Văn chương) Buồn rầu, đau đớn trong lòng.
  • Khổ tâm: Đau khổ trong lòng.
Từ trái nghĩa
  • An lạc: Yên vui, thanh thản.
  • Thanh thản: Nhẹ nhàng, yên bình trong tâm hồn.
  • Vui vẻ: tâm trạng tốt, hạnh phúc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Phiền não gieo, phiền não gặt": (Áp dụng ý niệm nhân quả) Gieo điều gây khổ đau thì sẽ nhận lại khổ đau.

    • Đừng nói lời cay độc, phiền não gieo, phiền não gặt mà thôi. (Đừng nói lời cay độc, gieo khổ đau thì sẽ gặt khổ đau mà thôi.)
  • "Giàu sinh lễ nghĩa, khó sinh phiền não": (Tục ngữ) Người giàu hay sinh ra nhiều lễ nghi, hình thức; cảnh nghèo khó dễ sinh ra buồn phiền, lo toan.

    • Câu "khó sinh phiền não" quả không sai, nhà nào thiếu trước hụt sau thì tất bật lo âu. (Câu "cảnh khó sinh ra buồn phiền" quả không sai, nhà nào thiếu thốn thì tất bật lo âu.)
phiền não

Một người đàn ông ngồi cúi đầu, vẻ mặt phiền não.

  1. Buồn khổ lắm: Phiền não về tình duyên.